Liên quan đến / về vấn đề
Dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc vấn đề có bối cảnh hoặc nhấn mạnh cụ thể, thường ở những tình huống nói hoặc không chính thức.
Ví dụ
彼ときたら、いつも遅刻してくる。
Về anh ấy, anh lúc nào cũng đến muộn.
この問題ときたら、答えが難しすぎる。
Liên quan đến vấn đề này, câu trả lời thật quá khó.
学生ときたら、勉強ばかりしているわけではない。
Về sinh viên, họ không chỉ học suốt cả ngày.
Kiểm tra nhanh
Anh ta___, lúc nào cũng đến muộn.