N1

Tưởng rằng... nhưng thực tế là

Plain form + と思いきや

Diễn tả một kết quả bất ngờ hoặc không như mong đợi, khác với giả định của chủ thể, dùng trong cả văn viết và nói.

Ví dụ

  • 彼が成功すると思いきや、実は苦労していた。

    Tôi tưởng rằng anh ấy sẽ thành công, nhưng thực tế là anh ấy đang gặp khó khăn.

  • この問題は簡単だと思いきや、実は非常に複雑だった。

    Tôi nghĩ vấn đề này đơn giản, nhưng thực tế là nó rất phức tạp.

  • 彼女が参加すると思いきや、都合が悪くて来れなかった。

    Tôi tưởng rằng cô ấy sẽ tham gia, nhưng cô ấy không thể vì lý do cá nhân.

Kiểm tra nhanh

Tôi nghĩ vấn đề này đơn giản, nhưng thực ra rất phức tạp.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.