Tình huống cực kỳ khó tin / kinh khủng
Dùng để diễn tả một tình huống hoặc cảm xúc cực kỳ, thường mang sắc thái cảm xúc trong các ngữ cảnh không chính thức.
Ví dụ
彼の失礼な態度といったらありはしない。
Thái độ thô lỗ của anh ấy thật khó mà tin được.
その映画のつまらなさといったらありはしない。
Sự nhàm chán của bộ phim đó thật không thể tin nổi.
あの会議の混乱といったらありはしない。
Sự hỗn loạn của cuộc họp đó thật đáng kinh ngạc.
Kiểm tra nhanh
Sikap kasar dia benar-benar tidak bisa dipercaya. 彼の失礼な態度___ありはしない。