N1

Vì / do bởi

Plain form / N + とあって

Chỉ ra lý do hay cơ sở cho một sự việc xảy ra, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc viết.

Ví dụ

  • 連休とあって、多くの人が観光地に訪れた。

    Vì là kỳ nghỉ lễ, nhiều người đã ghé thăm các địa điểm du lịch.

  • 特別なイベントとあって、チケットがすぐに売り切れた。

    Vì đây là một sự kiện đặc biệt, nên vé đã bán hết ngay lập tức.

  • 新商品の発売とあって、メディアの注目が集まっている。

    Vì việc ra mắt sản phẩm mới, sự chú ý của truyền thông đang hướng về.

Kiểm tra nhanh

Vì là kỳ nghỉ dài, nhiều người đã thăm các điểm du lịch.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.