Vì / do bởi
Chỉ ra lý do hay cơ sở cho một sự việc xảy ra, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc viết.
Ví dụ
連休とあって、多くの人が観光地に訪れた。
Vì là kỳ nghỉ lễ, nhiều người đã ghé thăm các địa điểm du lịch.
特別なイベントとあって、チケットがすぐに売り切れた。
Vì đây là một sự kiện đặc biệt, nên vé đã bán hết ngay lập tức.
新商品の発売とあって、メディアの注目が集まっている。
Vì việc ra mắt sản phẩm mới, sự chú ý của truyền thông đang hướng về.
Kiểm tra nhanh
Vì là kỳ nghỉ dài, nhiều người đã thăm các điểm du lịch.