N1

Nếu đúng là.../ Nếu việc đó là đúng

Plain form / N + とあれば

Dùng để diễn đạt rằng nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng, thì một điều khác sẽ xảy ra; thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 彼がそう言うとあれば、私も信じるしかない。

    Nếu anh ấy nói vậy, thì tôi chỉ còn cách tin tưởng thôi.

  • 成功するとあれば、一生懸命に取り組むつもりだ。

    Nếu thành công là điều chắc chắn, thì tôi sẽ cố gắng làm việc chăm chỉ.

  • 彼がその条件を受け入れるとあれば、話し合いの余地がある。

    Nếu anh ấy chấp nhận những điều kiện đó, thì sẽ có chỗ cho việc thương lượng.

Kiểm tra nhanh

Nếu anh ấy nói như vậy ___, thì tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc tin anh ấy.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.