Nếu đúng là.../ Nếu việc đó là đúng
Dùng để diễn đạt rằng nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng, thì một điều khác sẽ xảy ra; thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
彼がそう言うとあれば、私も信じるしかない。
Nếu anh ấy nói vậy, thì tôi chỉ còn cách tin tưởng thôi.
成功するとあれば、一生懸命に取り組むつもりだ。
Nếu thành công là điều chắc chắn, thì tôi sẽ cố gắng làm việc chăm chỉ.
彼がその条件を受け入れるとあれば、話し合いの余地がある。
Nếu anh ấy chấp nhận những điều kiện đó, thì sẽ có chỗ cho việc thương lượng.
Kiểm tra nhanh
Nếu anh ấy nói như vậy ___, thì tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc tin anh ấy.