N1

Kết hợp với / cùng với

N + と相まって

Dùng để diễn tả rằng một điều được tăng cường hoặc ảnh hưởng bởi một điều khác, thường trong văn cảnh trang trọng hay viết.

Ví dụ

  • 新しい政策の導入と相まって、経済は回復の兆しを見せている。

    Kết hợp với việc triển khai các chính sách mới, nền kinh tế đang cho thấy dấu hiệu hồi phục.

  • 外部の支援と相まって、プロジェクトは成功を収めることができた。

    Cùng với sự hỗ trợ từ bên ngoài, dự án đã có thể đạt được thành công.

  • 技術革新と相まって、業界は急速に進化している。

    Cùng với sự đổi mới công nghệ, ngành công nghiệp đang phát triển nhanh chóng.

Kiểm tra nhanh

Việc giới thiệu chính sách mới ___, nền kinh tế đang cho thấy dấu hiệu phục hồi.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.