N1

Không ngay cả một...

N(quantity) + たりとも + V-ない

Cụm từ này nhấn mạnh rằng không có ngay cả một lượng tối thiểu nào của một điều gì đó, thường có ý nghĩa tiêu cực; được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 一円たりとも無駄にしたくない。

    Tôi không muốn lãng phí ngay cả một yên.

  • 彼女に一言たりとも話せなかった。

    Tôi không thể nói một lời nào với cô ấy.

  • 数分たりとも時間を無駄にしたくない。

    Tôi không muốn lãng phí ngay cả một phút.

Kiểm tra nhanh

Tôi không muốn lãng phí dù chỉ một yên.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.