N1

Tôi chỉ làm...

V-た + までだ / までのことだ

Cụm từ này thể hiện rằng hành động của người nói có giới hạn, không mang ý nghĩa sâu sắc; thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói.

Ví dụ

  • その意見を言ったまでだ。

    Tôi chỉ đưa ra ý kiến đó.

  • 彼を手伝ったまでだ。

    Tôi chỉ giúp đỡ anh ấy.

  • 勉強したまでだが、結果はどうなるかわからない。

    Tôi chỉ học, nhưng tôi không biết kết quả sẽ ra sao.

Kiểm tra nhanh

Tôi chỉ giúp đỡ anh ấy mà thôi.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.