Tôi chỉ làm...
Cụm từ này thể hiện rằng hành động của người nói có giới hạn, không mang ý nghĩa sâu sắc; thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ
その意見を言ったまでだ。
Tôi chỉ đưa ra ý kiến đó.
彼を手伝ったまでだ。
Tôi chỉ giúp đỡ anh ấy.
勉強したまでだが、結果はどうなるかわからない。
Tôi chỉ học, nhưng tôi không biết kết quả sẽ ra sao.
Kiểm tra nhanh
Tôi chỉ giúp đỡ anh ấy mà thôi.