Một khi... xảy ra, ...
Cụm từ này cho thấy rằng một khi một hành động nhất định đã hoàn thành, hậu quả tiêu cực là không thể tránh khỏi; nó mang tính trang trọng và văn học hơn.
Ví dụ
彼が辞めたが最後、プロジェクトは台無しになった。
Một khi anh ấy nghỉ việc, dự án sẽ bị hủy hoại.
約束を破ったが最後、信頼を失うだろう。
Nếu bạn vi phạm lời hứa, bạn sẽ mất đi uy tín.
試験に遅れたが最後、チャンスを失う。
Một khi bạn đến muộn cho kỳ thi, bạn sẽ mất cơ hội.
Kiểm tra nhanh
Một khi đã phá vỡ lời hứa, bạn sẽ mất đi sự tin tưởng.