Ngay khi...
Cụm từ này chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra ngay sau khi một hành động được thực hiện; thường được dùng trong văn viết.
Ví dụ
仕事が終わるそばから、友達から遊びに誘われた。
Ngay khi tôi kết thúc công việc, tôi đã được một người bạn mời đi chơi.
宿題をやるそばから、次の課題が出される。
Ngay khi tôi hoàn thành một bài tập, một bài khác lại được giao.
映画を見終わったそばから、感想を求められた。
Ngay khi bộ phim kết thúc, tôi đã được yêu cầu cho ý kiến của mình.
Kiểm tra nhanh
Vừa mới làm xong bài tập thì ngay lập tức có bài tiếp theo.