N1

Ngay khi...

V-る/た + そばから

Cụm từ này chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra ngay sau khi một hành động được thực hiện; thường được dùng trong văn viết.

Ví dụ

  • 仕事が終わるそばから、友達から遊びに誘われた。

    Ngay khi tôi kết thúc công việc, tôi đã được một người bạn mời đi chơi.

  • 宿題をやるそばから、次の課題が出される。

    Ngay khi tôi hoàn thành một bài tập, một bài khác lại được giao.

  • 映画を見終わったそばから、感想を求められた。

    Ngay khi bộ phim kết thúc, tôi đã được yêu cầu cho ý kiến của mình.

Kiểm tra nhanh

Vừa mới làm xong bài tập thì ngay lập tức có bài tiếp theo.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.