N1

có thể nói là (N)

N + にして

Sử dụng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc tính chất nhất định của danh từ, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc văn học.

Ví dụ

  • 彼は大学教授にしては若い。

    Anh ấy còn trẻ so với một giáo sư đại học.

  • この料理は家庭用にしては豪華だ。

    Món ăn này khá sang trọng cho bữa ăn gia đình.

  • 彼女は社長にして素晴らしいリーダーだ。

    Cô ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời với tư cách là giám đốc điều hành.

Kiểm tra nhanh

Cô ấy là một nhà lãnh đạo tuyệt vời ___ giám đốc điều hành.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.