N1

Dưới danh nghĩa / Lấy (N) làm cái cớ

N + にかこつけて

Chỉ ra rằng ai đó lấy danh từ làm cái cớ hoặc biện hộ cho hành động của họ, thường với nghĩa tiêu cực (trang trọng / văn học).

Ví dụ

  • 彼は仕事のストレスにかこつけて、飲みすぎている。

    Anh ấy lấy cớ áp lực công việc để uống rượu quá nhiều.

  • 忙しさにかこつけて、約束を破った。

    Lấy lý do bận rộn làm cái cớ, tôi đã phá vỡ lời hứa.

  • 彼女は体調不良にかこつけて、会議に出席しなかった。

    Cô ấy lấy lý do sức khỏe không tốt để bỏ qua cuộc họp.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy đang uống quá nhiều ___ căng thẳng công việc.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.