N1

Thói quen V/N

V-る/N の + きらいがある

Cấu trúc này chỉ ra xu hướng hoặc khuynh hướng đối với một hành động hoặc trạng thái nhất định, thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và văn học.

Ví dụ

  • 彼には怠けるきらいがある。

    Anh ấy có khuynh hướng lười biếng.

  • その政治家は嘘をつくきらいがある。

    Nhà chính trị đó có xu hướng nói dối.

  • 無責任な行動をとるきらいがある。

    Có xu hướng hành động thiếu trách nhiệm.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy có xu hướng lười ___.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.