Thói quen V/N
Cấu trúc này chỉ ra xu hướng hoặc khuynh hướng đối với một hành động hoặc trạng thái nhất định, thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và văn học.
Ví dụ
彼には怠けるきらいがある。
Anh ấy có khuynh hướng lười biếng.
その政治家は嘘をつくきらいがある。
Nhà chính trị đó có xu hướng nói dối.
無責任な行動をとるきらいがある。
Có xu hướng hành động thiếu trách nhiệm.
Kiểm tra nhanh
Anh ấy có xu hướng lười ___.