N1

Ngay khi / Ngay lập tức

V-る + なり

Miêu tả một hành động được thực hiện ngay sau một hành động khác, cho thấy một mối quan hệ tuần tự (trang trọng).

Ví dụ

  • 仕事が終わるなり、友達と飲みに行った。

    Ngay khi kết thúc công việc, tôi đã đi uống với bạn bè.

  • 彼は話し終わるなり、急に立ち去った。

    Ngay khi anh ấy nói xong, anh ấy đã rời đi đột ngột.

  • 荷物を置くなり、疲れた体を休ませた。

    Ngay khi tôi đặt hành lý xuống, tôi đã cho cơ thể mệt mỏi nghỉ ngơi.

Kiểm tra nhanh

Công việc vừa kết thúc ___, tôi đã đi uống với bạn bè.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.