N1

Trong khi / Trong trạng thái

N + ながらに

Mô tả một tình huống hoặc trạng thái trong khi duy trì một điều kiện nhất định, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học (văn học).

Ví dụ

  • 彼は子供ながらに、高い知恵を持っていた。

    Khi còn là một đứa trẻ, anh ấy đã có trí tuệ phi thường.

  • 美しいながらに、切ない旋律が響いた。

    Trong khi đẹp, một giai điệu đau lòng đã vang lên.

  • 穏やかなながらに、深い思索が必要だ。

    Trong khi bình tĩnh, cần có sự suy tư sâu sắc.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy có trí tuệ cao ___ là một đứa trẻ.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.