N1

cái (N) của chính mình

N + 身の + N

Chỉ ra sự sở hữu hoặc mối quan hệ với chính mình, được sử dụng trong bối cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 私の身の回りに気をつける。

    Tôi chăm sóc những gì xung quanh mình.

  • 彼は身の危険を感じている。

    Anh ấy cảm thấy nguy hiểm đến với bản thân.

  • 身の丈に合った選択をする。

    Đưa ra lựa chọn phù hợp với khả năng của mình.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy cảm thấy ___ nguy hiểm.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.