N1

Mà không làm V

V-る + ことなしに(は)

Cấu trúc này diễn tả rằng một điều gì đó không thể xảy ra nếu không thực hiện một hành động cụ thể, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 準備をすることなしには成功はあり得ない。

    Không có chuẩn bị, không thể có thành công.

  • 努力することなしには夢は実現しない。

    Những ước mơ không thể thành hiện thực nếu không cố gắng.

  • 協力することなしには問題は解決できない。

    Không thể giải quyết vấn đề nếu không có sự hợp tác.

Kiểm tra nhanh

Nỗ lực___ことなしには夢は実現しない。

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.