Không chỉ...
Cụm từ này cho thấy rằng điều gì đó không chỉ giới hạn trong ví dụ đã đề cập mà còn mở rộng hơn; mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận.
Ví dụ
経験ではあるまいし、簡単に判断できない。
Không chỉ dựa vào kinh nghiệm mà có thể phán xét dễ dàng.
問題はお金ではあるまいし、もっと大事なことがある。
Vấn đề không chỉ là tiền, mà còn có nhiều điều quan trọng hơn.
彼は部下ではあるまいし、無理に従わせることはできない。
Anh ấy không chỉ là cấp dưới; tôi không thể ép buộc anh ấy phải tuân theo.
Kiểm tra nhanh
Vấn đề không phải chỉ là tiền bạc mà còn có những điều quan trọng hơn.