N1

Thật tự nhiên khi...

N + でなくてなんであろう

Cụm từ này nhấn mạnh rằng một điều gì đó là hiển nhiên hoặc tự nhiên; được sử dụng trong các tình huống trang trọng.

Ví dụ

  • 彼は経験豊富なプロでなくてなんであろう。

    Thật tự nhiên khi anh ấy là một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm.

  • 成功したのは努力の結果でなくてなんであろう。

    Thật tự nhiên khi thành công của anh ấy là kết quả của sự nỗ lực.

  • これだけの出来事が起きれば、心配でなくてなんであろう。

    Thật tự nhiên khi lo lắng khi có quá nhiều sự việc xảy ra.

Kiểm tra nhanh

Anh ấy thành công là kết quả của sự nỗ lực ___.

More N1 grammar

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.