Thật tự nhiên khi...
Cụm từ này nhấn mạnh rằng một điều gì đó là hiển nhiên hoặc tự nhiên; được sử dụng trong các tình huống trang trọng.
Ví dụ
彼は経験豊富なプロでなくてなんであろう。
Thật tự nhiên khi anh ấy là một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm.
成功したのは努力の結果でなくてなんであろう。
Thật tự nhiên khi thành công của anh ấy là kết quả của sự nỗ lực.
これだけの出来事が起きれば、心配でなくてなんであろう。
Thật tự nhiên khi lo lắng khi có quá nhiều sự việc xảy ra.
Kiểm tra nhanh
Anh ấy thành công là kết quả của sự nỗ lực ___.