N1Danh từ
左官
さかん
Nghĩa
- 1.thợ trát vữa
- 2.trát vữa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- plasterer, plastering
- Tiếng Việt
- thợ trát vữa, trát vữa
- 한국어
- 미장, 미장기술
- 中文
- 抹灰工, 抹灰
- Bahasa Indonesia
- plester, plesteran
- ภาษาไทย
- ช่างปูน, การฉาบ
- Español
- yesero, enlucido
- Français
- plâtrier, plâtrage
- Deutsch
- Verputzer, Verputzen
- Português
- gessador, gessagem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.