Từ vựng
N1Danh từ

どんぶり

Nghĩa

  • 1.bát cơm
  • 2.cơm tô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rice bowl, donburi
Tiếng Việt
bát cơm, cơm tô
한국어
밥그릇, 돈부리
中文
饭碗, 丼
Bahasa Indonesia
mangkuk nasi, donburi
ภาษาไทย
ชามข้าว, ด้งบุริ
Español
cuenco de arroz, donburi
Français
bol de riz, donburi
Deutsch
Reisschüssel, Donburi
Português
tigela de arroz, donburi

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は乾いた丼を渡した。

    Anh ấy đưa cái bát khô.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.