N1Danh từ
玉丼
たまどん
Nghĩa
- 1.trứng donburi
- 2.bát cơm phủ trứng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- egg donburi, bowl of rice topped with egg
- Tiếng Việt
- trứng donburi, bát cơm phủ trứng
- 日本語
- 玉丼, 卵のご飯
- 한국어
- 계란 덮밥, 밥과 계란이 얹힌 그릇
- 中文
- 蛋丼, 米饭碗配鸡蛋
- Bahasa Indonesia
- mangkuk nasi telur
- ภาษาไทย
- ข้าวหน้าไข่
- Español
- tazón de huevo
- Français
- bol de riz à l'œuf
- Deutsch
- Eierschale Donburi
- Português
- tigela de arroz com ovo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.