N1Động từ nhóm 2
踊らされる
おどらされる
Nghĩa
- 1.được thao túng
- 2.bị bắt nhảy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be manipulated, to be made to dance
- Tiếng Việt
- được thao túng, bị bắt nhảy
- 日本語
- 踊らされる, 操られる
- 한국어
- 조종당하다, 춤추게 된다
- 中文
- 被操控, 被迫跳舞
- Bahasa Indonesia
- dimanipulasi, dibuat menari
- ภาษาไทย
- ถูกควบคุม, ถูกบังคับให้เต้น
- Español
- ser manipulado, ser llevado a bailar
- Français
- être manipulé, être amené à danser
- Deutsch
- manipuliert werden, zum Tanzen gebracht werden
- Português
- ser manipulado, ser feito para dançar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.