Từ vựng
N1Danh từ

踊躍

ようやく

Nghĩa

  • 1.nhảy lên vui mừng
  • 2.nhảy múa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
leaping with joy, jumping about
Tiếng Việt
nhảy lên vui mừng, nhảy múa
日本語
踊躍, 喜んで跳ねる
한국어
기쁘게 뛰어다니는, 껑충 뛰기
中文
欢快跳跃, 高兴地跳
Bahasa Indonesia
melompat dengan gembira, melompat-lompat
ภาษาไทย
กระโดดด้วยความสุข, กระโดด
Español
saltar de alegría, brincar
Français
sauter de joie, sauter
Deutsch
freudiges Springen, herumspringen
Português
pular de alegria, pulando

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.