N1Danh từ
呉れ呉れも
くれぐれも
Nghĩa
- 1.chân thành
- 2.thành tâm
- 3.hết lòng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sincerely, earnestly, wholeheartedly
- Tiếng Việt
- chân thành, thành tâm, hết lòng
- 日本語
- 誠に, 真剣に, 心を込めて
- 한국어
- 진심으로, 열심히, 전체 마음으로
- 中文
- 真诚地, 认真地, 全心全意
- Bahasa Indonesia
- dengan tulus, dengan sungguh-sungguh
- ภาษาไทย
- อย่างจริงใจ, ด้วยใจจริง
- Español
- sinceramente, de corazón
- Français
- sincèrement, de tout cœur
- Deutsch
- aufrichtig, ernsthaft
- Português
- sinceramente, de coração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.