Từ vựng
N1Danh từ

鼠輩

そはい

Nghĩa

  • 1.những kẻ nhỏ mọn
  • 2.người không quan trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
small fry, unimportant people
Tiếng Việt
những kẻ nhỏ mọn, người không quan trọng
日本語
鼠輩, あまり重要でない人
한국어
하찮은 사람, 별로 중요하지 않는 사람
中文
小人物, 无足轻重的人
Bahasa Indonesia
orang tidak penting
ภาษาไทย
คนไม่สำคัญ
Español
sin importancia
Français
insignifiant
Deutsch
Unbedeutende
Português
pessoas insignificantes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.