Từ vựng
N1Danh từ

鼠賊

そぞく

Nghĩa

  • 1.kẻ trộm vặt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
petty thief, pilferer, sneak thief
Tiếng Việt
kẻ trộm vặt
日本語
鼠賊
한국어
개 소매 도둑
中文
小偷
Bahasa Indonesia
pencuri kecil
ภาษาไทย
ขโมยจิ๋ว
Español
ladrón menor
Français
voleur à la tire
Deutsch
Taschendieb
Português
ladrão pequeno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.