Từ vựng
N1Danh từ

鷹匠

たかじょう

Nghĩa

  • 1.người nuôi chim ưng
  • 2.người giữ chim ưng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
falconer, hawker
Tiếng Việt
người nuôi chim ưng, người giữ chim ưng
日本語
鷹匠, ハヤブサの飼育者
한국어
매사냥꾼, 매의 사육사
中文
猎鹰者, 驯鹰人
Bahasa Indonesia
pemburu elang, cetrero
ภาษาไทย
นักล่าเหยี่ยว, ผู้ฝึกเหยี่ยว
Español
cetrero, halconero
Français
fauconnier, halconero
Deutsch
Falkner, Falkenmeister
Português
falconário, falconer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.