N1Danh từ
魑魅
ちみ
Nghĩa
- 1.quỷ núi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mountain demon
- Tiếng Việt
- quỷ núi
- 日本語
- 魑魅(ちみ)
- 한국어
- 지매
- 中文
- 魑魅
- Bahasa Indonesia
- demon gunung
- ภาษาไทย
- ปีศาจภูเขา
- Español
- demonio de montaña
- Français
- démon de montagne
- Deutsch
- Bergdämon
- Português
- demônio da montanha
Kanji được dùng
魑魅
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.