Từ vựng
N1Danh từ

雪辱

せつじょく

Nghĩa

  • 1.bảo vệ danh dự
  • 2.đền bù thiệt hại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vindication of honour, vindication of honor, making up for loss
Tiếng Việt
bảo vệ danh dự, đền bù thiệt hại
日本語
名誉の回復, 名誉の復讐, 損失の償い
한국어
명예 회복, 손실 보상
中文
名誉复仇, 补偿损失
Bahasa Indonesia
memulihkan kehormatan
ภาษาไทย
การปกป้องเกียรติ
Español
vindicación de honor
Français
réhabilitation d'honneur
Deutsch
Ehre verteidigen
Português
vindicação de honra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.