Từ vựng
N1Danh từ

静脈

じょうみゃく

Nghĩa

  • 1.tĩnh mạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vein
Tiếng Việt
tĩnh mạch
日本語
静脈
한국어
정맥
中文
静脉
Bahasa Indonesia
vena
ภาษาไทย
หลอดเลือดดำ
Español
vena
Français
veine
Deutsch
Vene
Português
veia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.