Từ vựng
N1Danh từ

闇路

やみじ

Nghĩa

  • 1.đường tối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dark road
Tiếng Việt
đường tối
日本語
暗い道
한국어
어두운 길
中文
黑暗道路
Bahasa Indonesia
jalan gelap
ภาษาไทย
ถนนมืด
Español
camino oscuro
Français
chemin sombre
Deutsch
dunkler Weg
Português
caminho escuro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.