N1Danh từ
難易
なんい
Nghĩa
- 1.mức độ khó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (relative) difficulty
- Tiếng Việt
- mức độ khó
- 日本語
- (相対的)難易度
- 한국어
- (상대적) 난이도
- 中文
- (相对)难度
- Bahasa Indonesia
- (kesulitan) relatif
- ภาษาไทย
- (ความยาก) ที่สัมพันธ์
- Español
- (dificultad) relativa
- Français
- (difficulté) relative
- Deutsch
- (relative) Schwierigkeit
- Português
- (dificuldade) relativa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.