Từ vựng
N1Danh từ

頼り

たより

Nghĩa

  • 1.sự dựa dẫm
  • 2.sự phụ thuộc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reliance, dependence
Tiếng Việt
sự dựa dẫm, sự phụ thuộc
日本語
頼り, 依存
한국어
의지, 의존
中文
依赖, 依靠
Bahasa Indonesia
ketergantungan, kepercayaan
ภาษาไทย
การพึ่งพา, การไว้วางใจ
Español
dependencia, confianza
Français
dépendance, reliance
Deutsch
Abhängigkeit, Vertrauen
Português
dependência, confiança

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • でも、テクノロジーに頼りすぎないように。

    Nhưng chúng ta không nên dựa quá nhiều vào công nghệ.

  • 直感に頼りすぎると、誤った判断を招く可能性があります。

    Dựa quá nhiều vào trực giác có thể dẫn đến những phán đoán sai lầm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.