Từ vựng
N1Tính từ i

頼もしい

たのもしい

Nghĩa

  • 1.đáng tin cậy
  • 2.đáng phụ thuộc
  • 3.đáng tin

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reliable, dependable, trustworthy
Tiếng Việt
đáng tin cậy, đáng phụ thuộc, đáng tin
日本語
頼もしい, 信頼できる
한국어
믿음직한, 신뢰할 수 있는
中文
可靠, 可信
Bahasa Indonesia
andal, dipercayai
ภาษาไทย
เชื่อถือได้, น่าเชื่อถือ
Español
fiable, digno de confianza
Français
fiable, dépendable
Deutsch
verlässlich, vertrauenswürdig
Português
confiável, dependável

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.