N1Danh từ
響き
ひびき
Nghĩa
- 1.vang vọng
- 2.dội lại
- 3.âm thanh đặc trưng (vd: mưa, súng, phi ngựa, trống)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- echo, reverberation, sound (esp. the distinctive sound of an object or activity, e.g. rain, gun, gallop, drum)
- Tiếng Việt
- vang vọng, dội lại, âm thanh đặc trưng (vd: mưa, súng, phi ngựa, trống)
- 日本語
- 響き, 反響, 音(特に物体や活動の特徴的な音、例えば雨、銃、ギャロップ、ドラム)
- 한국어
- 메아리, 울림, 소리 (특히 특정 사물이나 활동의 독특한 소리, 예: 비, 총, 질주, 드럼)
- 中文
- 回声, 反响, 声音(特别是某物或活动的独特声音,如雨、枪、奔跑、鼓)
- Bahasa Indonesia
- gema, suara
- ภาษาไทย
- เสียงสะท้อน, เสียง
- Español
- eco, sonido
- Français
- écho, son
- Deutsch
- ECHO, Schall
- Português
- eco, som
Kanji được dùng
Câu ví dụ
琴の響きは他界の感覚を呼び起す
Âm vang của đàn koto gợi lên cảm giác của một thế giới khác.
笛の音が彼方から響きます。
Âm thanh của cây sáo vang vọng từ xa.
彼の文章は美しく、時に詩的で、心に響きますね。
Văn phong của ông ấy đẹp, đôi khi mang tính thơ ca và vang vọng trong lòng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.