N1Động từ nhóm 1
響めく
どよめく
Nghĩa
- 1.vang lên
- 2.dội lại
- 3.gây chú ý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to resound, to reverberate, to make a stir
- Tiếng Việt
- vang lên, dội lại, gây chú ý
- 日本語
- 響めく, 反響する, 騒ぎを起こす
- 한국어
- 울리다, 반향하다, 소란을 일으키다
- 中文
- 回响, 发出回声, 引起轰动
- Bahasa Indonesia
- bergema, menggema
- ภาษาไทย
- ดังก้อง, ทำให้เสียงดัง
- Español
- resonar, reverberar
- Français
- résonner, faire du bruit
- Deutsch
- erklingen, einschlagen
- Português
- ressoar, causar alvoroço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.