Từ vựng
N1Danh từ

陽光

ようこう

Nghĩa

  • 1.ánh nắng
  • 2.ánh sáng mặt trời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sunshine, sunlight
Tiếng Việt
ánh nắng, ánh sáng mặt trời
日本語
陽光
한국어
햇빛, 태양광
中文
阳光, 日光
Bahasa Indonesia
cahaya matahari
ภาษาไทย
แสงแดด
Español
luz solar
Français
lumière du soleil
Deutsch
Sonnenschein
Português
luz solar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本の農村に新しい太陽光発電所が建設されました

    Một nhà máy năng lượng mặt trời mới đã được xây dựng ở nông thôn Nhật Bản.

  • そうですね。太陽光や風力発電が注目されています

    Đúng vậy. Năng lượng mặt trời và gió đang thu hút sự chú ý.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.