Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

光る

ひかる

Nghĩa

  • 1.tỏa sáng
  • 2.lấp lánh
  • 3.sáng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to shine, to glitter, to be bright
Tiếng Việt
tỏa sáng, lấp lánh, sáng
日本語
光る, 煌く, 明るい
한국어
빛나다, 반짝이다, 밝다
中文
发光, 闪烁, 明亮
Bahasa Indonesia
bersinar, berkilau, menjadi terang
ภาษาไทย
เปล่งแสง, แวววาว, สว่าง
Español
brillar, destellar, ser brillante
Français
briller, scintiller, être lumineux
Deutsch
leuchten, glitzern, hell sein
Português
brilhar, reluzir, ser claro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.