Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

零す

こぼす

Nghĩa

  • 1.làm đổ
  • 2.đánh rơi
  • 3.rơi lệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to spill, to drop, to shed (tears)
Tiếng Việt
làm đổ, đánh rơi, rơi lệ
日本語
零す, こぼす, 涙を流す
한국어
흘리다, 떨어뜨리다, 눈물을 흘리다
中文
溢出, 掉落, 流下(眼泪)
Bahasa Indonesia
tumpah, jatuh
ภาษาไทย
ทำพล spill, ตก
Español
derramar, caer
Français
verser, tomber
Deutsch
auslaufen, tropfen
Português
derramar, cair

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.