N1Danh từ
零細
れいさい
Nghĩa
- 1.không đáng kể
- 2.nhỏ nhặt
- 3.tầm thường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- insignificant, trifling, paltry
- Tiếng Việt
- không đáng kể, nhỏ nhặt, tầm thường
- 日本語
- 零細, 微細, 取るに足らない
- 한국어
- 미세한, 하찮은, 소소한
- 中文
- 微不足道, 微小, 乏善可陈
- Bahasa Indonesia
- tidak signifikan, sepele
- ภาษาไทย
- ไม่มีนัยสำคัญ, เล็กน้อย
- Español
- insignificante, trivial
- Français
- insignifiant, dérisoire
- Deutsch
- unbedeutend, geringfügig
- Português
- insignificante, trivial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.