Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

零れる

こぼれる

Nghĩa

  • 1.tràn đổ
  • 2.rơi ra ngoài
  • 3.tràn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to spill, to fall out of, to overflow
Tiếng Việt
tràn đổ, rơi ra ngoài, tràn
日本語
零れる, こぼれる, 溢れ出る
한국어
흘러내리다, 넘칠, 흘러넘치다
中文
溢出, 掉落, 溢出来
Bahasa Indonesia
melimpah, meluap
ภาษาไทย
ไหลออกมา, เกิน
Español
derramar, desbordar
Français
déborder, déverser
Deutsch
überlaufen, ausfallen
Português
transbordar, derramar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.