Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

雇う

やとう

Nghĩa

  • 1.thuê
  • 2.mướn
  • 3.tuyển dụng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to employ, to hire, to take on
Tiếng Việt
thuê, mướn, tuyển dụng
日本語
雇う, 雇用する, 引き受ける
한국어
고용하다, 고용하다, 맡다
中文
雇佣, 聘用, 承担
Bahasa Indonesia
mempekerjakan, merekrut, mengambil
ภาษาไทย
จ้างงาน, ว่าจ้าง, รับเข้าทำงาน
Español
contratar, emplear, asumir
Français
employer, embaucher, prendre
Deutsch
beschäftigen, einstellen, übernehmen
Português
empregar, contratar, assumir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.