Từ vựng
N1Danh từ

鋼板

こうはん

Nghĩa

  • 1.tấm thép
  • 2.tấm kim loại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
steel sheet, steel plate
Tiếng Việt
tấm thép, tấm kim loại
日本語
鋼板, 鋼のシート
한국어
강판, 강철 시트
中文
钢板, 钢质板
Bahasa Indonesia
lembaran baja
ภาษาไทย
แผ่นเหล็ก
Español
hoja de acero
Français
tôle d'acier
Deutsch
Stahlblech
Português
placa de aço

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.