thép
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- はがね
Về kanji này
Kanji 「鋼」 có nghĩa chính là "thép". Kanji này thường được sử dụng dưới dạng danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này là 鉄鋼 (てっこう), có nghĩa là "sắt và thép"; 鋼材 (こうざい), nghĩa là "vật liệu thép"; và 製鋼 (せいこう), có nghĩa là "sản xuất thép". Kanji này cũng xuất hiện trong từ 鋼板 (こうはん), nghĩa là "tấm thép". Chú ý rằng kanji này chủ yếu liên quan đến các lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, nên thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến chế tạo và cấu trúc.
Câu ví dụ
鋼の強度は驚くべきだ。
Độ bền của thép thật đáng ngạc nhiên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- steel
- Tiếng Việt
- thép
- 日本語
- 鋼
- 한국어
- 강철
- 中文
- 钢
- id
- baja
- th
- เหล็ก
- es
- acero
- fr
- acier
- de
- Stahl
- pt
- aço
Từ ghép phổ biến
- 鉄鋼iron and steel
- 鋼材steel material
- 製鋼steel manufacture
- 鋼板steel sheet, steel plate
- 粗鋼crude steel
- 鋼管steel pipe
- 鋼鉄steel
- 丸鋼round steel bar
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.