Từ vựng
N4Danh từ

お湯

おゆ

Nghĩa

  • 1.nước nóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hot water
Tiếng Việt
nước nóng
日本語
お湯
한국어
온수
中文
热水
Bahasa Indonesia
air panas
ภาษาไทย
น้ำร้อน
Español
agua caliente
Français
eau chaude
Deutsch
heißes Wasser
Português
água quente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.