Từ vựng
N1Danh từ

郡造

こおりのみやつこ

Nghĩa

  • 1.quản lý quận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
director of a district (ritsuryō system)
Tiếng Việt
quản lý quận
日本語
郡の管理者
한국어
구의 관리자
中文
地区主管
Bahasa Indonesia
direktur distrik
ภาษาไทย
ผู้อำนวยการเขต
Español
director de un distrito
Français
directeur de district
Deutsch
Direktor eines Distrikts
Português
diretor de um distrito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.