huyện, quận
On'yomi (音読み)
- グン
Kun'yomi (訓読み)
- こおり
Về kanji này
Kanji 「郡」 có nghĩa chính là "huyện" hay "quận" và thường được sử dụng như một danh từ. Trong tiếng Nhật, bạn có thể gặp một số từ ghép phổ biến như 郡部 (ぐんぶ), có nghĩa là "khu vực nông thôn"; 郡県 (ぐんけん) để chỉ "huyện và tỉnh"; hay 郡長 (ぐんちょう), tức là "thủ trưởng huyện". Kanji này chủ yếu đề cập đến các đơn vị hành chính, làm cho nó rất hữu ích trong việc hiểu về cấu trúc địa lý ở Nhật Bản. Lưu ý rằng kanji này không thường được dùng trong các động từ.
Câu ví dụ
その郡は人口が減少している。
Dân số của quận đó đang giảm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- county, district
- Tiếng Việt
- huyện, quận
- 日本語
- 郡, 地区
- 한국어
- 군, 구역
- 中文
- 郡, 区
- id
- kabupaten, distrik
- th
- เคาน์ตี้, เขต
- es
- condado, distrito
- fr
- comté, district
- de
- Bezirk, Distrikt
- pt
- condado, distrito
Từ ghép phổ biến
- 郡部rural districts, counties
- 郡県counties and prefectures
- 郡制county system
- 郡長district headman, head county official
- 郡司district governor (under the ritsuryō system)
- 郡造director of a district (ritsuryō system)
- 郡境county boundary, district border
- 郡民district resident, inhabitant of a county
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.