Từ vựng
N1Danh từ

賢母

けんぼ

Nghĩa

  • 1.người mẹ khôn ngoan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wise mother
Tiếng Việt
người mẹ khôn ngoan
日本語
賢母
한국어
슬기로운 어머니
中文
贤母
Bahasa Indonesia
ibu bijak
ภาษาไทย
แม่ผู้รู้
Español
madre sabia
Français
mère sage
Deutsch
weise Mutter
Português
mãe sábia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.