N1Danh từ
遅霜
おそじも
Nghĩa
- 1.sương giá muộn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- late spring frost
- Tiếng Việt
- sương giá muộn
- 日本語
- 遅霜
- 한국어
- 늦가을 서리
- 中文
- 迟霜
- Bahasa Indonesia
- embun beku terlambat
- ภาษาไทย
- น้ำค้างแข็งช่วงปลายฤดูใบไม้ผลิ
- Español
- helada tardía
- Français
- gelée tardive
- Deutsch
- späte Frost
- Português
- geada tardia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.